oenanthe aquatica

oenanthe aquatica

A botanist carefully examines the oenanthe aquatica growing near a pond.

Định nghĩa

Oenanthe aquatica một danh từ chỉ một loài cây thân thảo độc, nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Loài cây này rễ dạng sợi thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt, đầm lầy.

dụ sử dụng
  • (Oenanthe aquatica một loại cây độc tính cao, có thể bị nhầm lẫn với các loại rau thơm ăn được.)
  • (Rễ dạng sợi của Oenanthe aquatica giúp phát triển mạnh trong môi trường đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oenanthe aquatica" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc độc chất học, đặc biệt khi phân biệt với các loài cây cùng họ như cần tây (Apium graveolens) hoặc rau mùi (Coriandrum sativum).
    • In botanical studies, Oenanthe aquatica is classified as a poisonous herb with fibrous roots. (Trong các nghiên cứu thực vật học, Oenanthe aquatica được phân loại một loại thảo mộc độc với rễ dạng sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenanthe (danh từ): chi thực vật thuộc họ Hoa tán, bao gồm nhiều loài độc.
    • The genus Oenanthe contains several species that are toxic to livestock. (Chi Oenanthe bao gồm nhiều loài gây độc cho gia súc.)
  • Aquatica (tính từ, gốc Latin): có nghĩa "thuộc về nước" hoặc "sống dưới nước", dùng để chỉ môi trường sống ẩm ướt của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Water dropwort: tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Oenanthe, đặc biệt Oenanthe aquatica.
    • Water dropwort is another name for Oenanthe aquatica. (Water dropwort một tên gọi khác của Oenanthe aquatica.)
  • Hemlock water dropwort (Oenanthe crocata): một loài cùng chi nhưng khác loài, cũng độc tính mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến Oenanthe aquatica đây tên khoa học của một loài thực vật, không phải một động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Oenanthe aquatica.